das angebot
an
ˈan
an
ge
bot
bo:t
bot

Định nghĩa và ý nghĩa của "angebot"trong tiếng Đức

Das Angebot
01

khuyến mãi, giảm giá

Eine Ware oder Dienstleistung zu einem reduzierten Preis anbieten 
das Angebot definition and meaning
Các ví dụ
Dieses Geschäft hat viele Angebote. 

Cửa hàng này có nhiều ưu đãi.

02

lời đề nghị, lời chào

Eine Offerte oder Vorschlag für eine Ware, Dienstleistung oder Zusammenarbeit 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Angebots
dạng số nhiều
Angebote
Các ví dụ
Dieses Angebot gilt nur heute. 

Ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong ngày hôm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng