die Angabe
Pronunciation
/ˈanˌɡaːbə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "angabe"trong tiếng Đức

Die Angabe
01

thông tin, khai báo

Informationen oder Daten, die mitgeteilt werden
die Angabe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Angabe
dạng số nhiều
Angaben
Các ví dụ
Können Sie mir Ihre persönlichen Angaben nennen?
Bạn có thể cho tôi biết thông tin cá nhân của bạn không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng