die angabe
an
ˈan
an
ga
ga:
ga
be
abgabe

Định nghĩa và ý nghĩa của "angabe"trong tiếng Đức

Die Angabe
01

thông tin, khai báo

Informationen oder Daten, die mitgeteilt werden 
die Angabe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Angabe
dạng số nhiều
Angaben
Các ví dụ
Bitte machen Sie genaue Angaben zu Ihrem Einkommen. 

Vui lòng cung cấp thông tin chính xác về thu nhập của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng