Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Angabe
01
thông tin, khai báo
Informationen oder Daten, die mitgeteilt werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Angabe
dạng số nhiều
Angaben
Các ví dụ
Bitte machen Sie genaue Angaben zu Ihrem Einkommen.
Vui lòng cung cấp thông tin chính xác về thu nhập của bạn.



























