Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anders
01
khác biệt
Nicht auf die übliche Art
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Anders geht das nicht!
Khác đi thì không được!
02
khác biệt, một cách khác
Nicht gleich
Các ví dụ
Dein Handy sieht anders aus.
Điện thoại của bạn trông khác.



























