andichten
Pronunciation
/ˈandˌɪçtən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "andichten"trong tiếng Đức

andichten
01

jemandem etwas zu Unrecht zuschreiben oder nachsagen 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Jemandem unlautere Absichten oder übernatürliche Fähigkeiten andichten. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng