das Amerika
a
a
a
me
ˈme:
me
ri
ʁi
ri
ka
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "amerika"trong tiếng Đức

Das Amerika
01

Châu Mỹ, lục địa Mỹ

Ein großer Kontinent, der Nord- und Südamerika umfasst 
das Amerika definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Amerikas
tên riêng
Các ví dụ
Amerika besteht aus Nordamerika und Südamerika. 

Châu Mỹ bao gồm Bắc Mỹ và Nam Mỹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng