als ob
als
als
als
ob
ɔp
awp

Định nghĩa và ý nghĩa của "als ob"trong tiếng Đức

01

như thể

Drückt eine nicht reale oder hypothetische Situation aus 
als ob definition and meaning
Các ví dụ
Er benimmt sich, als ob er ein König wäre. 

Anh ta cư xử như thể anh ta là một vị vua.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng