das alphabet
al
ˈal
al
pha
fa
fa
bet
bet
bet

Định nghĩa và ý nghĩa của "alphabet"trong tiếng Đức

Das Alphabet
01

bảng chữ cái, dãy chữ cái có thứ tự

Geordnete Reihe von Buchstaben einer Sprache 
das Alphabet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Alphabet(e)s
dạng số nhiều
Alphabete
Các ví dụ
Das deutsche Alphabet hat 26 Buchstaben. 

Bảng chữ cái tiếng Đức có 26 chữ cái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng