Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Allee
[gender: feminine]
01
đại lộ, con đường có cây
gerade Straße, die auf beiden Seiten von Bäumen gesäumt ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Allee
dạng số nhiều
Alleen
Các ví dụ
Die Stadt hat beschlossen, neue Bäume in der Allee zu pflanzen.
Thành phố đã quyết định trồng cây mới trên đại lộ.



























