alkoholfrei
al
ˈal
al
ko
ko
ko
hol
ho:l
hol
frei
fʁaɪ
frai

Định nghĩa và ý nghĩa của "alkoholfrei"trong tiếng Đức

alkoholfrei
01

không cồn, không chứa cồn

Ohne Alkohol enthalten 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am alkoholfreisten
so sánh hơn
alkoholfreier
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ich trinke lieber alkoholfreies Bier. 

Tôi thích uống bia không cồn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng