die Algebra

Định nghĩa và ý nghĩa của "algebra"trong tiếng Đức

Die Algebra
01

đại số, đại số

Ein Teilgebiet der Mathematik mit Zahlen und Buchstaben
die Algebra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Algebra
Các ví dụ
Viele Schüler lernen Algebra in der Schule.
Nhiều học sinh học đại số ở trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng