Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Albtraum
01
ác mộng, giấc mơ kinh hoàng
Ein sehr schlimmer und angsteinflößender Traum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Alptraums
dạng số nhiều
Alpträume
Các ví dụ
Ich hatte letzte Nacht einen schrecklichen Albtraum.
Tôi đã có một cơn ác mộng khủng khiếp đêm qua.



























