Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Albernheit
[gender: feminine]
01
sự ngớ ngẩn, sự ngu ngốc
Dummes oder kindisches Verhalten, das oft lustig oder unpassend wirkt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Albernheit
dạng số nhiều
Albernheiten
Các ví dụ
Manchmal braucht man einfach ein bisschen Albernheit im Leben.
Đôi khi, bạn chỉ cần một chút ngớ ngẩn trong cuộc sống.



























