Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
achtung
01
Chú ý !, Chú ý !
Ein Wort, das man benutzt, um vor Gefahr oder etwas Wichtigem zu warnen
Các ví dụ
Achtung! Der Hund ist bissig.
Chú ý! Con chó hung dữ.
Die Achtung
[gender: feminine]
01
sự tôn trọng, sự kính trọng
Ein Gefühl von Respekt oder Wertschätzung gegenüber jemandem oder etwas
Các ví dụ
Ich habe Achtung vor seiner Arbeit.
Tôi có sự tôn trọng đối với công việc của anh ấy.


























