abwertend

Định nghĩa và ý nghĩa của "abwertend"trong tiếng Đức

abwertend
01

miệt thị, hạ thấp

Etwas in negativer, herabsetzender Weise ausdrücken
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am abwertendsten
so sánh hơn
abwertender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Abwertende Bemerkungen verletzen Gefühle.
Những nhận xét miệt thị làm tổn thương cảm xúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng