Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abwechslungsreich
01
đa dạng, phong phú
Etwas, das durch Vielfalt und häufige Veränderungen interessant und nicht eintönig ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am abwechslungsreichsten
so sánh hơn
abwechslungsreicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Programm ist abwechslungsreich gestaltet.
Chương trình được thiết kế đa dạng.



























