abwechslungsreich
Pronunciation
/ˈapvɛkslʊŋsˌʀaɪ̯ç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abwechslungsreich"trong tiếng Đức

abwechslungsreich
01

đa dạng, phong phú

Etwas, das durch Vielfalt und häufige Veränderungen interessant und nicht eintönig ist
abwechslungsreich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am abwechslungsreichsten
so sánh hơn
abwechslungsreicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Programm ist abwechslungsreich gestaltet.
Chương trình được thiết kế đa dạng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng