abstrakt
abs
ˈaps
aps
trakt
tʁakt
trakt
kontaktnacktfaktakt

Định nghĩa và ý nghĩa của "abstrakt"trong tiếng Đức

abstrakt
01

trừu tượng, không hiện thực

Nicht realistisch, zeigt nur Formen und Farben 
abstrakt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am abstraktesten
so sánh hơn
abstrakter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieses Bild ist abstrakt und zeigt keine echten Dinge. 

Bức tranh này trừu tượng và không hiển thị các vật thể thực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng