das abonnement
abonnement
abonɛmɑ̃:
abonemaa
abonnent
Abo

Định nghĩa và ý nghĩa của "abonnement"trong tiếng Đức

Das Abonnement
01

đăng ký, thuê bao

Regelmäßiger Bezug einer Zeitung, Zeitschrift oder eines Dienstes 
das Abonnement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Abonnements
dạng số nhiều
Abonnements
Các ví dụ
Ich habe ein Abonnement für die Zeitung abgeschlossen. 

Tôi đã đăng ký một đăng ký cho tờ báo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng