Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abmühen
01
sich sehr anstrengen, um etwas Schwieriges zu schaffen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Wir haben uns mit dem neuen Programm ziemlich abgemüht.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sich sehr anstrengen, um etwas Schwieriges zu schaffen