Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abmühen
01
sich sehr anstrengen, um etwas Schwieriges zu schaffen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Er mühte sich stundenlang mit der schweren Aufgabe ab.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sich sehr anstrengen, um etwas Schwieriges zu schaffen