abmühen
abmühen

Định nghĩa và ý nghĩa của "abmühen"trong tiếng Đức

abmühen
01

sich sehr anstrengen, um etwas Schwieriges zu schaffen 

abmühen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Er mühte sich stundenlang mit der schweren Aufgabe ab. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng