Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ablaufen
01
خالی شدن
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Das Wasser läuft langsam ab.
02
منقضی شدن
Các ví dụ
Mein Pass läuft bald ab.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
خالی شدن
منقضی شدن