Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Abhängigkeit
01
sự phụ thuộc, tình trạng lệ thuộc
Zustand, in dem jemand oder etwas auf etwas anderes angewiesen ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Abhängigkeit
dạng số nhiều
Abhängigkeiten
Các ví dụ
Die Abhängigkeit von Technologie nimmt immer mehr zu.
Sự phụ thuộc vào công nghệ đang ngày càng tăng lên.



























