Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Abgas
[gender: neuter]
01
khí thải, khí xả
Gas, das bei Verbrennung in Motoren entsteht und in die Luft abgegeben wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Abgases
dạng số nhiều
Abgase
Các ví dụ
Viele Fabriken produzieren schädliche Abgase.
Nhiều nhà máy sản xuất khí thải độc hại.



























