Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Aal
01
lươn, lươn
ein langer, schlangenförmiger Fisch mit glatter, schleimiger Haut
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Aals
dạng số nhiều
Aale
Các ví dụ
Der Lebenszyklus des Aals ist lange Zeit ein großes Rätsel der Wissenschaft gewesen.
Vòng đời của lươn từ lâu đã là một bí ẩn lớn của khoa học.



























