der aal
aal
a:l
al
all

Định nghĩa và ý nghĩa của "aal"trong tiếng Đức

Der Aal
01

lươn, lươn

ein langer, schlangenförmiger Fisch mit glatter, schleimiger Haut 
der Aal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Aale
dạng sở hữu cách
Aals
Các ví dụ
Aale können sich über feuchtes Land bewegen, um von einem Gewässer zum nächsten zu gelangen. 

Lươn có thể di chuyển trên đất ẩm ướt để đi từ vùng nước này sang vùng nước khác.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng