le traîneau à chiens
Pronunciation
/tʁɛnˈo a ʃjˈɛ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "traîneau à chiens"trong tiếng Pháp

Le traîneau à chiens
01

véhicule glissant sur la neige et tiré par une équipe de chiens 

thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ils ont traversé la forêt en traîneau à chiens. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng