l'hendécagone
hendécagone
ɑ̃dekagɔn
aadekagawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "hendécagone"trong tiếng Pháp

L'hendécagone
01

hình mười một cạnh, hình thập nhất giác

polygone à onze côtés et onze angles 
l'hendécagone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hendécagones
Các ví dụ
Un hendécagone a onze côtés égaux. 

Một hình mười một cạnh có mười một cạnh bằng nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng