les arts martiaux
arts
ar
martiaux
maʁs
mars

Định nghĩa và ý nghĩa của "arts martiaux"trong tiếng Pháp

Les arts martiaux
01

võ thuật, nghệ thuật chiến đấu

ensembles de disciplines de combat codifiées, développées dans différentes cultures, qui mêlent techniques de frappe, de projection, de défense et parfois de méditation 
les arts martiaux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arts martiaux
Các ví dụ
Les arts martiaux demandent discipline et rigueur. 

Võ thuật đòi hỏi kỷ luật và sự nghiêm ngặt.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng