le meuble tv
meuble
mœbl
moebl
tv
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "meuble tv"trong tiếng Pháp

Le meuble tv
01

tủ TV, kệ TV

un meuble bas conçu pour poser une télévision et ranger des appareils audiovisuels ou des objets autour de celle-ci 
le meuble tv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
meubles TV
Các ví dụ
Le meuble TV du salon est moderne et très pratique. 

Tủ TV trong phòng khách hiện đại và rất tiện lợi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng