les nachos
na
na
na
chos
ʧo
cho
cageottricotrâteaubardot

Định nghĩa và ý nghĩa của "nachos"trong tiếng Pháp

Les nachos
01

nachos, bánh tortilla phô mai

chips de tortilla (maïs) généralement garnies de fromage fondu, de viande hachée, de haricots, de légumes ou de sauces, servies en apéritif ou plat à partager 
les nachos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nachos
Các ví dụ
Les nachos au fromage sont un apéritif très populaire. 

Nachos phô mai là món khai vị rất phổ biến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng