le poisson plat
Pronunciation
/pwasˈɔ̃ plˈa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "poisson plat"trong tiếng Pháp

Le poisson plat
01

cá bơn, cá thờn bơn

poisson marin dont le corps est très aplati, vivant sur le fond, et dont les deux yeux se trouvent du même côté de la tête
le poisson plat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
poissons plats
Các ví dụ
La sole est un poisson plat très apprécié en cuisine.
Cá bơn là một loài cá dẹt rất được đánh giá cao trong ẩm thực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng