le poisson plat
poisson
pwasɔ̃
pvasaw
plat
pla
pla

Định nghĩa và ý nghĩa của "poisson plat"trong tiếng Pháp

Le poisson plat
01

cá bơn, cá thờn bơn

poisson marin dont le corps est très aplati, vivant sur le fond, et dont les deux yeux se trouvent du même côté de la tête 
le poisson plat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
poissons plats
Các ví dụ
Le poisson plat se camoufle facilement sur le sable. 

Cá thân bẹt dễ dàng ngụy trang trên cát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng