la carte haute
Pronunciation
/kˈaʁt ˈot/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carte haute"trong tiếng Pháp

La carte haute
01

lá bài cao, lá bài cao nhất

main où aucune combinaison (paire, brelan, quinte, etc.) n'est réalisée ; la valeur de la main est celle de la carte la plus haute
Các ví dụ
Sa main était faible, juste une carte haute.
Tay bài của anh ấy yếu, chỉ là một lá bài cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng