la quinte flush
quinte
kɛ̃tflʌʃ
ketflash
flush

Định nghĩa và ý nghĩa của "quinte flush"trong tiếng Pháp

La quinte flush
01

thùng phá sảnh, sảnh đồng chất

main composée de cinq cartes consécutives de la même couleur, plus faible qu'une quinte flush royale mais plus forte qu'un carré 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
quintes flush
Các ví dụ
Il a remporté le pot avec une quinte flush. 

Anh ấy thắng pot với một thùng phá sảnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng