Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La liste de lecture
01
danh sách phát, playlist
ensemble de morceaux audio, de vidéos ou d'épisodes regroupés et organisés par thème, artiste ou préférence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
listes de lecture
Các ví dụ
J'ai créé une liste de lecture pour le sport.
Tôi đã tạo một danh sách phát cho thể thao.



























