le nom d'utilisateur
nom
nɔ̃
naw
d'utilisateur
d‿yt͡sɪlɪzatœʁ
dytsilizatoer

Định nghĩa và ý nghĩa của "nom d'utilisateur"trong tiếng Pháp

Le nom d'utilisateur
01

tên người dùng, tên đăng nhập

nom unique choisi par un utilisateur pour accéder à un compte 
le nom d'utilisateur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
noms d'utilisateur
Các ví dụ
J'ai oublié mon nom d'utilisateur. 

Tôi đã quên tên người dùng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng