la cage à oiseaux
cage
kaʒ‿a
kazha
à
wazo
vazo
oiseaux

Định nghĩa và ý nghĩa của "cage à oiseaux"trong tiếng Pháp

La cage à oiseaux
01

lồng chim, chuồng chim

structure fermée, souvent en métal, destinée à abriter un ou plusieurs oiseaux domestiques 
la cage à oiseaux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cages à oiseaux
Các ví dụ
La cage à oiseaux est placée près de la fenêtre. 

Lồng chim được đặt gần cửa sổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng