le panier à linge
panier
panje
panye
à
a
a
linge
lẽɪ̯ʒ
lizh

Định nghĩa và ý nghĩa của "panier à linge"trong tiếng Pháp

Le panier à linge
01

giỏ đựng quần áo, rổ đựng đồ giặt

récipient servant à recueillir et à transporter le linge sale ou propre 
le panier à linge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
paniers à linge
Các ví dụ
Le panier à linge est plein de vêtements sales. 

Giỏ đựng quần áo đầy quần áo bẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng