à l'étage
à
a
a
l'étage
leta:ʒ
letazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "à l'étage"trong tiếng Pháp

à l'étage
01

ở tầng trên, trên lầu

situé ou se trouvant sur un niveau supérieur au rez-de-chaussée d'un bâtiment 
à l'étage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
La chambre est à l'étage. 

Phòng ngủ ở trên lầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng