Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
à l'étage
01
ở tầng trên, trên lầu
situé ou se trouvant sur un niveau supérieur au rez-de-chaussée d'un bâtiment
Các ví dụ
Les enfants dorment à l' étage.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ở tầng trên, trên lầu