Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
relié en spirale
01
đóng gáy xoắn ốc, gáy xoắn
livre dont les pages sont attachées par une spirale métallique ou plastique, permettant de le feuilleter facilement à plat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
relié en spirale
giống đực số nhiều
reliés en spirale
giống cái số ít
reliée en spirale
giống cái số nhiều
reliées en spirale
Các ví dụ
Ce cahier est relié en spirale pour pouvoir l'ouvrir à 360 degrés.
Cuốn sổ này được đóng gáy xoắn ốc để có thể mở ra 360 độ.



























