le livre audio
Pronunciation
/lˈivʁ odjˈo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "livre audio"trong tiếng Pháp

Le livre audio
01

sách nói, sách âm thanh

livre que l'on écoute, lu à voix haute par un narrateur ou une narratrice
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
livres audio
Các ví dụ
Nous avons téléchargé un livre audio pour le voyage.
Chúng tôi đã tải xuống một sách nói cho chuyến đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng