le livre audio
livre
livʁ
livgh
audio
odjo
odyo

Định nghĩa và ý nghĩa của "livre audio"trong tiếng Pháp

Le livre audio
01

sách nói, sách âm thanh

livre que l'on écoute, lu à voix haute par un narrateur ou une narratrice 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
livres audio
Các ví dụ
J'écoute un livre audio pendant mes trajets. 

Tôi nghe một sách nói trong suốt hành trình của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng