le cagone
de
de
ca
ka
ka
gone
gɔn
gawn
nonagonesorbonnexylophonecanyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "décagone"trong tiếng Pháp

Le décagone
01

hình mười cạnh, đa giác mười cạnh

polygone à dix côtés et dix angles 
le décagone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
décagones
Các ví dụ
Le plan de la salle montre un espace en forme de décagone. 

Bản đồ mặt bằng phòng cho thấy một không gian có hình dạng thập giác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng