la fibres
fibres
fɪbʁ
fibr
déséquilibre

Định nghĩa và ý nghĩa của "fibres"trong tiếng Pháp

La fibres
01

chất xơ, chất xơ thực phẩm

partie des aliments végétaux qui facilite la digestion et le transit 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les fruits et légumes sont riches en fibres. 

Trái cây và rau quả giàu chất xơ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng