le café cold brew
café
kafe
kafe
cold
koʊld
kowld
brew
bʁu
broo

Định nghĩa và ý nghĩa của "café cold brew"trong tiếng Pháp

Le café cold brew
01

cà phê cold brew, cà phê ủ lạnh

café préparé en infusant du café moulu dans de l'eau froide pendant plusieurs heures , souvent servi frais ou sur glace 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cafés cold brew
Các ví dụ
J'ai bu un café cold brew ce matin. 

Sáng nay tôi đã uống một cà phê cold brew.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng