la boisson gazeuse
boisson
bwasɔ̃
bvasaw
gazeuse
gazøz
gazeuz

Định nghĩa và ý nghĩa của "boisson gazeuse"trong tiếng Pháp

La boisson gazeuse
01

đồ uống có ga, nước ngọt có ga

boisson sucrée contenant du dioxyde de carbone, produisant des bulles 
la boisson gazeuse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
boissons gazeuses
Các ví dụ
J'ai acheté une boisson gazeuse au supermarché. 

Tôi đã mua một đồ uống có ga ở siêu thị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng