la chipolata
Pronunciation
/ʃipɔlatˈa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chipolata"trong tiếng Pháp

La chipolata
01

xúc xích nhỏ, chipolata

petite saucisse fine et courte, généralement à base de porc, assaisonnée d'herbes et d'épices, souvent grillée ou cuite au four
la chipolata definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chipolatas
Các ví dụ
Il a acheté des chipolatas nature et au romarin.
Anh ấy đã mua chipolatas tự nhiên và hương thảo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng