Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sauce barbecue
01
nước sốt thịt nướng, sốt BBQ
sauce sucrée, acidulée et parfois fumée, utilisée pour accompagner viandes grillées ou cuisinées au barbecue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il a préparé une sauce barbecue maison pour le barbecue du week - end.
Anh ấy đã chuẩn bị nước sốt thịt nướng tự làm cho bữa tiệc thịt nướng cuối tuần.



























