la crème chantilly
Pronunciation
/kʁˈɛmtʃˈaːntœlˌi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crème chantilly"trong tiếng Pháp

La crème chantilly
01

kem tươi đánh bông, kem chantilly

crème fouettée sucrée et légère
la crème chantilly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ils ont servi les fraises avec de la crème chantilly.
Họ đã phục vụ dâu tây với kem chantilly.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng