le filet à cheveux
filet
filɛ
file
à
a
a
cheveux
ʃəvø
shēveu

Định nghĩa và ý nghĩa của "filet à cheveux"trong tiếng Pháp

Le filet à cheveux
01

lưới tóc, mạng tóc

accessoire utilisé pour maintenir les cheveux en place 
le filet à cheveux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
filets à cheveux
Các ví dụ
Les cuisinières portent un filet à cheveux pour éviter que les cheveux tombent dans les plats. 

Các đầu bếp đeo lưới tóc để tránh tóc rơi vào thức ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng