la fast fashion
fast
fast
fast
fashion
faʃɔ̃
fashaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "fast fashion"trong tiếng Pháp

La fast fashion
01

thời trang nhanh, thời trang chớp nhoáng

production rapide et à bas coût de vêtements tendance, souvent inspirés des dernières collections de créateurs, destinée à être vendue immédiatement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La fast fashion encourage la consommation rapide de vêtements. 

Thời trang nhanh khuyến khích tiêu dùng quần áo nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng