le poisson rouge
poisson
pwɑsɔ̃
pvaasaw
rouge
ʁu:ʒ
roozh

Định nghĩa và ý nghĩa của "poisson rouge"trong tiếng Pháp

Le poisson rouge
01

petit poisson d'eau douce de couleur orange ou rouge, souvent gardé dans un aquarium 

le poisson rouge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
poissons rouges
Các ví dụ
Le poisson rouge nage dans son bocal. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng