le somali
Pronunciation
/sɔmalˈi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "somali"trong tiếng Pháp

Le somali
01

mèo Somali, Somali

chat de taille moyenne à poil mi-long, actif et élégant, avec un pelage souvent roux ou fauve
le somali definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
somalis
Các ví dụ
Mon somali joue avec tous ses jouets préférés.
Con mèo Somali của tôi chơi với tất cả đồ chơi yêu thích của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng