Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le somali
01
mèo Somali, Somali
chat de taille moyenne à poil mi-long, actif et élégant, avec un pelage souvent roux ou fauve
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
somalis
Các ví dụ
Le somali de ma sœur adore courir dans le jardin.
Con mèo Somali của chị tôi thích chạy trong vườn.



























