Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'hack
01
cheval destiné à l'équitation de loisir, aux promenades ou aux compétitions de style (présentation, équitation élégante)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hacks
Các ví dụ
Elle monte un vieux hack pour ses promenades du dimanche.



























