Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bonne chance
01
Chúc may mắn!, Chúc thành công!
expression utilisée pour souhaiter que quelqu'un réussisse ou ait du succès
Các ví dụ
Bonne chance pour ton examen demain !
Chúc may mắn cho kỳ thi ngày mai của bạn.



























