bonne chance
bonne
bɔn
bawn
chance
ʃɑ̃s
shaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "bonne chance"trong tiếng Pháp

bonne chance
01

Chúc may mắn!, Chúc thành công!

expression utilisée pour souhaiter que quelqu'un réussisse ou ait du succès 
bonne chance definition and meaning
Các ví dụ
Bonne chance pour ton examen demain ! 

Chúc may mắn cho kỳ thi ngày mai của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng